Bản dịch của từ 元朔 trong tiếng Việt
元朔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元朔 (Danh từ)
【yuán shuò】
01
Năm âm lịch bắt đầu bằng ngày mồng một tháng Giêng (ngày đầu tiên của năm), tức là 'ngày Tết Nguyên đán' trong nghĩa truyền thống
一年的第一个朔日,即正月初一日。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元朔
yuán
元
shuò
朔
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
