Bản dịch của từ 元极 trong tiếng Việt

元极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元极 (Danh từ)

yuán jí
01

Vật bản nguyên; nguyên thủy của vạn vật (cũng dùng chỉ trời) — ý nghĩa Hán-Việt: nguyên () + cực () mang sắc thái cổ/triết học

谓万物的本原。亦用以指天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元极

yuán

Các từ liên quan

元一
元七
元丑
元丝课
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép