Bản dịch của từ 元正 trong tiếng Việt
元正
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元正 (Tính từ)
【yuán zhèng】
01
Ngày mùng một của tháng Giêng (Tết nguyên đán); nguyên đán, ngày đầu năm
1.正月元日。元旦。语出《书.舜典》:“月正元日﹐舜格于文祖。”孔传:“月正﹐正月;元日﹐上日。”
Ví dụ
02
Lương thiện, chính trực; tính cách ngay thẳng, tốt bụng (Hán Việt: nguyên chính — nguyên = nguyên vẹn/tiên; chính = chính trực).
2.善良正直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元正
yuán
元
zhèng
正
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
