Bản dịch của từ 元白 trong tiếng Việt
元白
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元白 (Danh từ)
【yuán bái】
01
Tổng quát: bạn thơ; bạn đồng hành trong việc làm thơ (thơ hữu)
2.泛指诗友。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi ghép chỉ hai nhà thơ Đường: 元稹 và 白居易 (thường dùng để nói về cặp đôi thơ, phong cách hoặc ảnh hưởng của họ).
1.唐代诗人元稹﹑白居易的并称。
Ví dụ
03
Tên gọi chung chỉ hai nhà thơ đời Kim: Nguyên Hảo Vấn (元好問) và Bạch Quân Cự (白君舉) — gọi tắt là “Nguyên-Bạch”
3.金代诗人元好问﹑白君举的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元白
yuán
元
bái
白
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
