Bản dịch của từ 元约 trong tiếng Việt
元约
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元约 (Danh từ)
【yuán yuē】
01
Thỏa ước/hiệp ước ban đầu; lời hẹn, điều khoản đã đặt ra từ trước (gốc: 'nguyên' là ban đầu, 'ước' là hẹn/hiệp ước)
原来的约定或条约。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元约
yuán
元
yuē
约
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
约交
约从
约会
约信
约俭
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
