Bản dịch của từ 元纬 trong tiếng Việt
元纬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元纬 (Danh từ)
【yuán wěi】
01
Tên cổ xưa chỉ một vì sao (tương tự ‘nguyên đài’), trong văn hiến Hán cổ '纬' là tên gọi cũ của hành tinh; chỉ một sao/hành tinh trong thiên văn cổ Trung Hoa.
犹元台。纬,行星的古称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元纬
yuán
元
wěi
纬
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
