Bản dịch của từ 元胎 trong tiếng Việt
元胎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元胎 (Danh từ)
【yuán tāi】
01
Nguyên thai; trạng thái hỗn độn ban sơ trước khi có trời đất (khởi nguyên, hỗn mang).
1.未有天地之先的混沌状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mầm nguyên thủy; nguồn gốc sinh ra vạn vật (đạo mạch sinh sôi ban đầu)
2.指孕育万物的大道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元胎
yuán
元
tāi
胎
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
