Bản dịch của từ 元良 trong tiếng Việt
元良
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元良 (Danh từ)
【yuán liáng】
01
Chỉ người đại đức, bậc đại hiền (người có đức cao, phẩm đức lớn)
2.指大贤之士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thái tử (tước hiệu, cách gọi thay thế của thái tử trong văn viết cũ)
3.太子的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đức hạnh lớn lao; đức cực thánh, thiện đức cao cả (Hán Việt: nguyên lương/nhân nghĩa cao cả)
1.大善,至德。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元良
yuán
元
liáng
良
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
良丁
良久
良乐
良人
良价
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
