Bản dịch của từ 元规尘 trong tiếng Việt
元规尘
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元规尘 (Thành ngữ)
【yuán guī chén】
01
比喻咄咄逼人、倚势骄横的人或气焰(出自东晋庾亮字“元规”,王导称其“元规尘污人”以讥其骄横)。
东晋庾亮,字元规,以国舅身,历仕三朝,一时权倾朝野,人多趋附。王导忿忿不平,遇西风尘起,辄举扇拂之曰:“元规尘污人。”见《晋书.王导传》﹑《世说新语.轻诋》。后用以喻逼人的气焰。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元规尘
yuán
元
guī
规
chén
尘
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
规为
规仪
规仿
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
