Bản dịch của từ 元谋猿人 trong tiếng Việt

元谋猿人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元谋猿人 (Danh từ)

yuán móu yuán rén
01

Người vượn Nguyên Mưu (giống người vượn Trung Quốc, cách đây khoảng 1 triệu 700 nghìn năm, hoá thạch được phát hiện năm 1965 ở Nguyên Mưu, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.)

中国猿人的一种,大约生活在一百七十万年以前,化石在1965年发现于云南元谋也叫元谋人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元谋猿人

yuán

móu

yuán

rén

Các từ liên quan

元一
元七
元丑
元丝课
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép