Bản dịch của từ 元豹 trong tiếng Việt

元豹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元豹 (Danh từ)

yuán bào
01

玄豹古文典故)— 指隐遁不食保存完整以待时机的珍兽比喻隐居避祸保全自身以待出仕或成就的人或典故形象可联想为蓄势待发的神秘动物形象

即玄豹。汉刘向《列女传.陶答子妻》载:陶大夫答子贪富务大﹐不顾后祸﹐其妻说之曰:“南山有玄豹雾雨七日而不下食者﹐何也?欲以泽其毛而成文章也﹐故藏而远害。”后为遁世全身之典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元豹

yuán

bào

Các từ liên quan

元一
元七
元丑
元丝课
元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép