Bản dịch của từ 元钥 trong tiếng Việt

元钥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元钥 (Danh từ)

yuán yuè
01

律管古代定十二律音高的竹管樂律器具),又指與十二月相應的律制古人以律管決定樂律稱為元钥”)

即律管。明张居正《贺冬至表》之一:“淑气渐滋于元钥﹐元声默应于黄钟。”古人以十二律管定十二律﹐又以十二律与十二月相应﹐谓之“律应”。相传十二律管中均置葭灰﹐月份至﹐则相应律管中之葭灰即飞动﹐故云“淑气渐滋于元钥”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元钥

yuán

yào

Các từ liên quan

元一
元七
元丑
元丝课
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép