Bản dịch của từ 元闲 trong tiếng Việt
元闲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元闲 (Danh từ)
【yuán xián】
01
Tên gọi cũ (có ghi là '元间') — một danh xưng/thuật ngữ lịch sử; thường xuất hiện trong văn bản cổ, ít dùng trong hiện đại
1.亦作“元间”。亦作“元间”。
Ví dụ
02
Trời; khoảng không (cổ văn: tức '玄间'—khoảng trời mênh mang)
2.即玄间。天空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元闲
yuán
元
xián
闲
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
