Bản dịch của từ 元阴 trong tiếng Việt
元阴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元阴 (Danh từ)
【yuán yīn】
01
Danh từ y học cổ truyền: “nguyên âm” hay “chân âm”, tức phần âm căn bản, giống như nguồn nước sống trong cơ thể; đối lập và tương hỗ với 元阳 (nguyên dương).
1.中医学名词。亦称“真阴”﹑“真水”。与“元阳”相互依存为用,同为生命的本元,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm khí mùa đông; không khí u ám, âm u của mùa đông (Hán Việt: nguyên âm/uyên âm liên hệ với '玄阴')
2.即玄阴。谓冬天阴霾之气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元阴
yuán
元
yīn
阴
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
