Bản dịch của từ 元魏 trong tiếng Việt
元魏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元魏 (Danh từ)
【yuán wèi】
01
Chỉ triều đại Bắc Ngụy khi nhà Tạc Bát (拓跋) đổi họ thành 元 và đóng đô ở Lạc Dương; tức là “北魏” trong lịch sử Trung Quốc.
即北魏。魏孝文帝迁都洛阳,改本姓拓跋为元,所以历史上也称元魏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元魏
yuán
元
wèi
魏
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
