Bản dịch của từ 元龙百尺楼 trong tiếng Việt

元龙百尺楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元龙百尺楼 (Danh từ)

yuán lóng bǎi chǐ lóu
01

Chốn cao để ngẩng nhìn, bộc lộ chí khí (chỗ登临 để抒怀); nghĩa bóng: nơi khơi dậy, thể hiện hoài bão, thường nói về địa điểm hoặc vị trí cao để phát biểu cảm xúc, chí hướng

《三国志.魏志.陈登传》:“﹝刘备﹞曰:‘君(许汜)求田问舍,言无可采,是元龙所讳也,何缘当与君语?如小人,欲卧百尺楼上,卧君于地,何但上下床之间邪?’”后借指抒发壮怀的登临处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元龙百尺楼

yuán

lóng

bǎi

chǐ

lóu

Các từ liên quan

元一
元七
元丑
元丝课
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
尺一
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép