Bản dịch của từ 兄弟阋于墙,外御其侮 trong tiếng Việt

兄弟阋于墙,外御其侮

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

兄弟阋于墙,外御其侮 (Thành ngữ)

xiōng dì xì yú qiáng , wài yù qí wǔ
01

Anh em cãi vã trong nhà, chống lại sự xâm phạm bên ngoài

兄弟内部争斗,但要共同抵御外来侵害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兄弟阋于墙,外御其侮

xiōng

qiáng

wài

Các từ liên quan

兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
阋侮
阋墙
阋墙之衅
阋墙御侮
阋墙谇帚
于乎哀哉
于于
于今
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
外三关
外丧
外丹
外主
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
其与
其中
侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
兄
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUYNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,口,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép