Bản dịch của từ 兄长 trong tiếng Việt
兄长
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | x | iong | thanh ngang |
兄长 (Danh từ)
【xiōng zhǎng】
01
Kẻ cả
年纪和辈分都高的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Anh cả; huynh trưởng; anh trưởng; trưởng huynh
哥哥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ông anh; anh (cách gọi thân mật bạn trai)
对男性朋友的尊称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Huynh
同父母 (或只同父、只同母) 而年纪比自己大的男子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Trưởng huynh
对同辈男性朋友的尊称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Đàn anh
年长的, 资历深的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兄长
xiōng
兄
zhǎng
长
Các từ liên quan
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
- Bính âm:
- 【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUYNH】
- Các biến thể:
- 況
- Hình thái radical:
- ⿱,口,儿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匈
忷
恟
賯
胷
胸
訩
汹
芎
㐫
凶
詾
𠒩
𠒋
兊
𠒗
𠓈
𠓎
𠒦
𠒸
𠓙
𠒝
兕
𠓆
亗
𠕊
𠀏
弁
汄
𠚳
付
込
包
司
边
斥
兄弟
兄弟
师兄
兄妹
老兄
表兄
兄长
父兄
堂兄
弟兄
