Bản dịch của từ 充倔 trong tiếng Việt

充倔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

充倔 (Tính từ)

chōng juè
01

Cứng đầu, bướng bỉnh (theo nghĩa tương đương với “充诎” liên quan đến sự cứng nhắc, không dễ uốn nắn)

见“充诎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 充倔

chōng

jué

Các từ liên quan

充事
充仞
充任
充份
充伙
倔佹
倔傀
倔僵
倔头倔脑
充
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Các biến thể:
𠑽, 充
Hình thái radical:
⿱,亠,允
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép