Bản dịch của từ 充凿 trong tiếng Việt

充凿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

充凿 (Động từ)

chōng záo
01

Đóng kín, bịt chặt lỗ mộng (lỗ để gắn mộng trên gỗ).

塞入榫眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 充凿

chōng

záo

Các từ liên quan

充事
充仞
充任
充份
充伙
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
充
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Các biến thể:
𠑽, 充
Hình thái radical:
⿱,亠,允
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép