Bản dịch của từ 充分条件 trong tiếng Việt

充分条件

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

充分条件 (Danh từ)

chōng fèn tiáo jiàn
01

Điều kiện đủ

如果有甲必有乙,无甲则可能无乙也可能有乙,那么甲就是乙的充分条件。例如,一个人如果骄傲自满,那就必然落后;如果不骄傲自满,那就可能不落后也可能落后。因此,骄傲自满是落后的充分条件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 充分条件

chōng

fèn

tiáo

jiàn

Các từ liên quan

充事
充仞
充任
充份
充伙
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
条令
件举
件件
件别
件头
充
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Các biến thể:
𠑽, 充
Hình thái radical:
⿱,亠,允
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép