Bản dịch của từ 充勇 trong tiếng Việt

充勇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

充勇 (Tính từ)

chōng yǒng
01

Tràn đầy dũng khí, can đảm mạnh mẽ, hăng hái dũng cảm.

谓充满勇气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 充勇

chōng

yǒng

Các từ liên quan

充事
充仞
充任
充份
充伙
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
充
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Các biến thể:
𠑽, 充
Hình thái radical:
⿱,亠,允
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép