Bản dịch của từ 充天塞地 trong tiếng Việt
充天塞地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
充天塞地 (Danh từ)
【chōng tiān sāi dì】
01
Chỉ toàn bộ vũ trụ rộng lớn bao la, không gian mênh mông bao phủ khắp nơi như trời đất bao la.
指整个宇宙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 充天塞地
chōng
充
tiān
天
sāi
塞
dì
地
Các từ liên quan
充事
充仞
充任
充份
充伙
天一
天一阁
天丁
天上人间
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
- Các biến thể:
- 𠑽, 充
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,允
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹖
茺
罿
舂
涌
㳘
䡴
浺
忡
冲
憧
衝
亵
𠅎
𠅸
𠅓
𠅛
𠆙
𠅕
𠅟
𠆄
𠅰
𠅉
享
䒕
𠛀
汕
阫
权
㱏
乓
穵
㐂
纩
圭
杂
充分
充满
充实
补充
充足
充值
充电
充沛
充当
充斥
