Bản dịch của từ 充忍 trong tiếng Việt

充忍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

充忍 (Danh từ)

chōng rěn
01

Đơn vị đo chiều dài cổ xưa, tương đương khoảng 3.33 mét

充仞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 充忍

chōng

rěn

Các từ liên quan

充事
充仞
充任
充份
充伙
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
充
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Các biến thể:
𠑽, 充
Hình thái radical:
⿱,亠,允
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép