Bản dịch của từ 充朝 trong tiếng Việt
充朝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
充朝 (Động từ)
【chōng cháo】
01
Lấp đầy triều đình, tràn ngập quan lại và nhân viên trong triều.
充满朝廷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 充朝
chōng
充
cháo
朝
Các từ liên quan
充事
充仞
充任
充份
充伙
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
- Các biến thể:
- 𠑽, 充
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,允
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹖
茺
罿
舂
涌
㳘
䡴
浺
忡
冲
憧
衝
亵
𠅎
𠅸
𠅓
𠅛
𠆙
𠅕
𠅟
𠆄
𠅰
𠅉
享
䒕
𠛀
汕
阫
权
㱏
乓
穵
㐂
纩
圭
杂
充分
充满
充实
补充
充足
充值
充电
充沛
充当
充斥
