Bản dịch của từ 充栋汗牛 trong tiếng Việt

充栋汗牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

充栋汗牛 (Danh từ)

chōng dòng hàn niú
01

Sách vở rất nhiều. § Sung đống 充棟 chỉ sách vở nhiều; đầy cả rường cột trong nhà; hãn ngưu 汗牛 chỉ trâu ngựa chở nhiều sách; đổ mồ hôi hột. Cũng viết là hãn ngưu sung đống 汗牛充棟.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 充栋汗牛

chōng

dòng

hàn

niú

Các từ liên quan

充事
充仞
充任
充份
充伙
栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
汗下
汗不敢出
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
充
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Các biến thể:
𠑽, 充
Hình thái radical:
⿱,亠,允
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép