Bản dịch của từ 充甸网 trong tiếng Việt

充甸网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

充甸网 (Danh từ)

chōng diàn wǎng
01

Mạng lớn trải đầy trên đồng quê hoặc vùng ngoại ô.

布满郊野的大网。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 充甸网

chōng

diān

wǎng

Các từ liên quan

充事
充仞
充任
充份
充伙
甸人
甸侯
甸儿
甸农
甸地
网兜
网具
网友
充
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Các biến thể:
𠑽, 充
Hình thái radical:
⿱,亠,允
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép