Bản dịch của từ 兆人 trong tiếng Việt

兆人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆人 (Danh từ)

zhào rén
01

Dân chúng; muôn dân (từ cổ, nghĩa: toàn thể nhân dân)

1.兆民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người xem bói; nhà tiên đoán (chỉ người làm nghề chiêm nghiệm, bói toán)

2.占卜者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆人

zhào

rén

Các từ liên quan

兆乱
兆亿
兆众
兆位
兆占
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép