Bản dịch của từ 兆众 trong tiếng Việt

兆众

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆众 (Danh từ)

zhào zhòng
01

dân chúng, quần chúng; số đông người (tương tự “兆民” nghĩa là toàn dân)

犹兆民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆众

zhào

zhòng

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆位
兆占
众万
众下
众世
众中
众书
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép