Bản dịch của từ 兆古 trong tiếng Việt

兆古

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆古 (Danh từ)

zhào gǔ
01

Thời kỳ rất xa xưa; thời cổ đại nhất (từ Hán Việt: triệu cổ/thiệu cổ liên tưởng đến 'vô cùng cổ')

太古,远古。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆古

zhào

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
古丸
古为今用
古义
古乐
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép