Bản dịch của từ 兆守 trong tiếng Việt

兆守

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆守 (Danh từ)

zhào shǒu
01

Người có chức vụ hoặc người phụ trách bàn thờ và canh gác nơi tế lễ (người trông coi các nghi lễ tế lễ cổ xưa)

监守祭坛的职司。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆守

zhào

shǒu

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
守一
守业
守丞
守丧
守中
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép