Bản dịch của từ 兆形 trong tiếng Việt

兆形

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆形 (Động từ)

zhào xíng
01

Bắt đầu xuất hiện; có dấu hiệu khởi phát (mang nghĩa bắt đầu xuất hiện một sự vật, hiện tượng).

1.开始出现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bắt đầu thành hình; có dấu hiệu hình thành (một sự việc, một ý tưởng)

2.指开始成形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆形

zhào

xíng

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
形上
形下
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép