Bản dịch của từ 兆梦 trong tiếng Việt

兆梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆梦 (Danh từ)

zhào mèng
01

Điềm mộng; việc giải// trong mơ báo điềm (giấc mơ báo trước, hoặc mơ thấy điều được mong muốn — 'tròn giấc mơ')

占梦,圆梦。旧以梦能预示吉凶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆梦

zhào

mèng

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép