Bản dịch của từ 兆电子伏 trong tiếng Việt

兆电子伏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆电子伏 (Danh từ)

zhào diàn zǐ fú
01

Mega electron-volt (đơn vị năng lượng)

电子伏特的单位,表示电压。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆电子伏

zhào

diàn

zi

兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép