Bản dịch của từ 兆祚 trong tiếng Việt

兆祚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆祚 (Danh từ)

zhào zuò
01

Sự sáng lập, truyền tiếp quốc thống (khởi lập triều đại hoặc đặt nền tảng cho huyết mạch vua chúa)

创建国统。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆祚

zhào

zuò

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
祚命
祚土
祚胤
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép