Bản dịch của từ 兆祥 trong tiếng Việt

兆祥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆祥 (Danh từ)

zhào xiáng
01

Điềm báo, điềm tốt/điềm xấu do bói toán hoặc chiêm nghiệm thu được (dự báo, tiền đoán); Hán-Việt: triệu tượng/triệu tường (nhớ chữ = triệu/điềm)

2.谓卜占所得之预兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Báo hiệu điềm lành; mang điềm tốt (dự báo sẽ có điều may mắn)

1.预示吉利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆祥

zhào

xiáng

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép