Bản dịch của từ 兆类 trong tiếng Việt

兆类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆类 (Danh từ)

zhào lèi
01

Vạn vật và vạn vật (nói chung là ám chỉ vạn vật trên đời) – có thể hiểu là “nhiều chủng loại, nhiều thứ”

万物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆类

zhào

lèi

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
类丑
类举
类义
类乎
类书
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép