Bản dịch của từ 兆谋 trong tiếng Việt

兆谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆谋 (Động từ)

zhào móu
01

Khởi mưu, bắt đầu lên kế hoạch (bắt đầu nghĩ cách, tính kế)

始谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆谋

zhào

móu

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép