Bản dịch của từ 先古 trong tiếng Việt

先古

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先古 (Danh từ)

xiān gǔ
01

Tổ tiên xưa, tiền nhân (những người sống ở thời cổ đại hoặc đời trước)

1.祖先。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.犹上古。

Ví dụ
03

Chỉ phương đạo của các bậc thánh hiền thời thượng cổ; lẽ xưa sáng suốt của người xưa (tinh thần, giáo huấn cổ truyền)

3.指上古圣贤之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先古

xiān

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
古丸
古为今用
古义
古乐
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép