Bản dịch của từ 先君子 trong tiếng Việt

先君子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先君子 (Cụm từ)

xiān jūn zǐ
01

旧时称自己或他人的已去世的祖父。《礼记.檀弓上》:“门人问诸子思曰:‘昔者子之先君子丧出母乎?’”孔颖达疏:“子之先君子,谓孔子也。”《荀子.非十二子》:“案饰其辞而祇敬之,曰:‘此真先君子之言也。’子思唱之,孟轲和之。”亦以自称已去世的父亲。

Ví dụ
02

(2) 又

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先君子

xiān

jūn

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
君上
君临
君主
君主专制
君主制
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép