Bản dịch của từ 先天性免疫 trong tiếng Việt
先天性免疫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
先天性免疫 (Danh từ)
【xiān tiān xìng miǎn yì】
01
Miễn dịch bẩm sinh (sức đề kháng đối với một số bệnh khi mới sinh)
生来就具有的对某种疾病的抵抗能力,如婴儿出生后六个月内很少得麻疹等传染病
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先天性免疫
xiān
先
tiān
天
xìng
性
miǎn
免
yì
疫
Các từ liên quan
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
天一
天一阁
天丁
天上人间
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
免丁
免丁由子
免不了
免不得
疫区
疫情
疫气
疫源地
疫疠
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 𢓠, 选
- Hình thái radical:
- ⿱,⺧,儿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铦
奾
苮
繊
掺
嘕
韱
鍁
僲
䵌
嬐
醶
𠓅
兜
𠒬
𠓁
𠒎
𠓇
𠒠
兀
𠓄
𠑸
𠓒
𠓃
㐹
忋
𠚼
芖
江
𠕌
次
兇
𠃪
耳
弙
关
先生
首先
事先
优先
先进
祖先
先后
领先
预先
原先
