Bản dịch của từ 先天性心脏病 trong tiếng Việt

先天性心脏病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先天性心脏病 (Danh từ)

xiān tiān xìng xīn zàng bìng
01

Bệnh tim bẩm sinh

先天性心脏病:先天性心脏病

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先天性心脏病

xiān

tiān

xìng

xīn

zàng

bìng

先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép