Bản dịch của từ 先天性心血管病 trong tiếng Việt

先天性心血管病

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先天性心血管病 (Cụm từ)

xiān tiān xìng xīn xuè guǎn bìng
01

由于胎儿心脏血管在母体内发育不正常所引起的心血管病。与妊娠早期有病毒性感染、药物及放射线等影响有关。分为紫绀型及无紫绀型两大类。在明确诊断后,大多数应考虑手术治疗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先天性心血管病

xiān

tiān

xìng

xīn

xuè

guǎn

bìng

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
天一
天一阁
天丁
天上人间
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép