Bản dịch của từ 先妾 trong tiếng Việt

先妾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先妾 (Danh từ)

xiān qiè
01

Cách xưng hô cổ: bề tôi xưng nhũ danh tỏ lòng khiêm nhường để chỉ mẹ đã mất của quân chủ (kính gọi mẹ vua đã qua đời).

古代臣对君谦称其亡母。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先妾

xiān

qiè

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép