Bản dịch của từ 先庚后庚 trong tiếng Việt

先庚后庚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先庚后庚 (Động từ)

xiān gēng hòu gēng
01

先后下达命令各三天使众人皆知有先后次序地多次发布命令或公告)。可联想为先后反复发布令旨”。

先后申令各三天,使得大家都知道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先庚后庚

xiān

gēng

hòu

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
庚伏
庚信
后七子
后不僭先
后世
后丞
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép