Bản dịch của từ 先志 trong tiếng Việt

先志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先志 (Danh từ)

xiān zhì
01

1.先立志向。

Ví dụ
02

Động lực/tinh thần tiếp tục thắng lợi; chí khí khi đang thắng (ý chí nhân cơ hội thắng mà tiến tiếp)

2.乘胜之志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Di nguyện của người đi trước; ý nguyện, uỷ thác của tiên tổ

3.先人的遗志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先志

xiān

zhì

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
志业
志义
志乘
志乡
志书
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép