Bản dịch của từ 先忧后喜 trong tiếng Việt

先忧后喜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先忧后喜 (Tính từ)

xiān yōu hòu xǐ
01

Trước lo lắng, sau có niềm vui

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先忧后喜

xiān

yōu

hòu

先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép