Bản dịch của từ 先戒 trong tiếng Việt

先戒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先戒 (Động từ)

xiān jiè
01

Đề phòng trước, cảnh giác sớm (trước khi sự việc xảy ra)

1.预先戒备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi trước cảnh giới, mở đường để cảnh báo (ví dụ đi trước để canh phòng hoặc báo hiệu an ninh)

2.开路警戒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先戒

xiān

jiè

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép