Bản dịch của từ 先景 trong tiếng Việt

先景

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先景 (Tính từ)

xiān jǐng
01

Hình dung ngựa chạy rất nhanh, đi trước bóng (của mặt trời); nghĩa cổ mang cảm giác nhanh, vượt trước.

形容马行迅速,先于日影。景,同“影”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先景

xiān

jǐng

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
景业
景云
景从
景从云集
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép