Bản dịch của từ 先正 trong tiếng Việt
先正
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
先正 (Danh từ)
【xiān zhèng】
01
Tên gọi cổ chỉ “tiên chính” — những quan thanh liêm, hiền đức đời trước (tiền triều hiền thần)
1.亦作“先政”。前代的贤臣。
Ví dụ
02
Thường dùng để chỉ các hiền nhân, hiền nhân của thế hệ trước (người có đạo đức hoặc có học thức thời xưa)
2.泛指前代的贤人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiền triều; vua, chúa đời trước (các bậc tiền nhân trong triều đại trước)
3.前代的君长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先正
xiān
先
zhèng
正
Các từ liên quan
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 𢓠, 选
- Hình thái radical:
- ⿱,⺧,儿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铦
奾
苮
繊
掺
嘕
韱
鍁
僲
䵌
嬐
醶
𠓅
兜
𠒬
𠓁
𠒎
𠓇
𠒠
兀
𠓄
𠑸
𠓒
𠓃
㐹
忋
𠚼
芖
江
𠕌
次
兇
𠃪
耳
弙
关
先生
首先
事先
优先
先进
祖先
先后
领先
预先
原先
